LetsWords
Cụm động từ

Throw up là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Throw up là cách nói khẩu ngữ của “nôn, ói”. Nói thế nào cho trung tính hơn, The survey threw up problems nghĩa là gì và cách tránh sai với feel like.

Throw up nghĩa là nôn, ói. Đây là từ khẩu ngữ thông thường: I threw up — tôi bị nôn. Tiếng Anh Anh còn có nghĩa thứ hai: làm lộ ra, làm nảy sinh (vấn đề, câu hỏi, kết quả bất ngờ): The survey threw up some surprises.

Bạn muốn dùng throw up khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

throw up (= be sick); feel like throwing up; something + throw up + problems/questions/results (UK)

  • I think the fish was off, because I threw up twice last night.
  • My little son gets carsick and sometimes throws up on long journeys.
  • The first round of interviews threw up a few problems we hadn't expected.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe boat was rocking so much that I felt like to throw up.

Sau khi sửaThe boat was rocking so much that I felt like throwing up.

Sau feel like với nghĩa “muốn” là dạng -ing: feel like going, feel like throwing up. Dạng to + động từ lọt vào đây do liên tưởng tới would like to, nhưng feel like thì không đi với to.

Cambridge Dictionary

Throw up là từ dùng trong sinh hoạt hằng ngày. Trong tiếng Anh Anh, cách nói trung tính hơn là be sick: I was sick twice last night, còn bác sĩ sẽ viết vomit. Đừng nhầm với feel sick: I feel sick nghĩa là “tôi buồn nôn”, mới chỉ thấy nôn nao. I threw up nghĩa là đã nôn rồi.

Đến lượt bạn

Anna ate some bad prawns at dinner and ___ twice during the night.

(threw up / threw out)

Xem đáp án

threw up — Anna ăn phải tôm không tươi và đêm đó nôn hai lần: threw up. Throw out nghĩa là “vứt đi” và cần tân ngữ, tức là vứt cái gì đó. Không có tân ngữ, câu mất nghĩa.

Mô tả một chuyến đi bằng ô tô, xe buýt hoặc thuyền mà có người thấy khó chịu trong người. Nêu rõ nguyên nhân và chuyện kết thúc ra sao.

On our boat trip to the island, my sister threw up because of the big waves, but she felt fine as soon as we reached land.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.