LetsWords
Cụm động từ

Throw away là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Throw away nghĩa là “vứt đi” đồ vật và “bỏ lỡ” cơ hội. Cách nói về tiền tiêu phí hoài, vị trí của them và điểm khác giữa throw away với throw out.

Throw away nghĩa là vứt đi, bỏ đi những thứ không cần nữa, ngoài ra còn là bỏ lỡ hoặc phung phí (cơ hội, tiền bạc, thời gian). Thứ bị vứt đi là đồ vật: throw away old shoes. Thứ bị bỏ lỡ là điều lẽ ra có thể tận dụng: throw away a chance.

Bạn muốn dùng throw away khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

throw + something + away; throw it/them away; throw away + a chance / money

  • I finally threw away the old magazines that had been lying in the hall for months.
  • Don't throw away the receipt until you're sure the jacket fits.
  • He threw away a great job offer because he didn't want to leave his home town.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênPaying for a gym you never visit is like throwing money to the wind.

Sau khi sửaPaying for a gym you never visit is like throwing money away.

Throwing money to the wind nghe có vẻ giàu hình ảnh, nhưng người bản ngữ không nói như vậy. Trong tiếng Anh, tiền chỉ đơn giản là bị vứt đi: throw money away. Thành ngữ throw caution to the wind có thật, nhưng nó nghĩa là “bất chấp rủi ro, liều một phen” và không liên quan gì đến tiền.

Cambridge Dictionary

Throw out cũng có nghĩa là “vứt đi”, và với chiếc sofa cũ thì nói cách nào cũng được: throw out the old sofa. Nhưng throw out còn có nghĩa “đuổi ra”: They threw him out of the bar. Còn cơ hội bị bỏ lỡ thì dùng throw away: Don't throw away this opportunity.

Đến lượt bạn

These yoghurts are two weeks past their use-by date, so please ___.

(throw them away / throw away them)

Xem đáp án

throw them away — Them là đại từ nên phải đứng giữa throw và away: throw them away. Sau away có thể là danh từ (throw away the yoghurts), nhưng không thể là đại từ.

Viết về một món đồ bạn vừa vứt đi hoặc tiếc vì đã vứt. Nêu tên món đồ và giải thích vì sao bạn bỏ nó đi.

I threw away my old university notes to free up shelf space, and now I wish I had kept them.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.