Throw out nghĩa là vứt bỏ đồ không cần nữa hoặc đuổi ai đó ra khỏi một nơi. Nghĩa thứ nhất nói về đồ linh tinh, quần áo cũ, thức ăn hỏng. Nghĩa thứ hai nói về bảo vệ câu lạc bộ, chủ nhà hoặc nhà trường đuổi học một học sinh: throw somebody out of a place.
Bạn muốn dùng throw out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
throw out + noun; throw it/them out; throw somebody out of + place
- I finally threw out all the old magazines that were piling up in the hallway.
- The landlord threatened to throw us out if we were late with the rent again.
- Check the dates in the fridge and throw out anything that has gone off.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe security guard threw him out from the club after the fight.
Sau khi sửaThe security guard threw him out of the club after the fight.
Chữ “khỏi” dễ khiến người học chọn from. Nhưng out đã có nghĩa là “ra ngoài”, còn nơi bị đuổi ra được dẫn vào bằng of: out of the club. Kết hợp out from ở đây nghe không tự nhiên.
Throw away cũng là “vứt đi”, và khi nói về đồ vật thì hai động từ gần như thay nhau được. Nhưng đuổi người thì chỉ dùng throw out: They threw him out, chứ không phải threw him away. Ngược lại, throw away còn dùng khi nói về một cơ hội bị bỏ phí: He threw away a great chance.
Đến lượt bạn
The old sofa was broken and nobody wanted it, so last weekend we ___.
Xem đáp án
threw it out — Đại từ ngắn it đứng giữa throw và out: threw it out. Không ai nói threw out it: ngay sau out chỉ có thể là danh từ đầy đủ, như threw out the sofa.
Viết về một món đồ bạn mới vứt đi. Nêu tên món đồ và giải thích vì sao bạn bỏ nó.
Last month I threw out my old printer because it kept jamming and the ink cost more than a new one.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
