Shrug off là gạt đi, không để bụng: nhún vai rồi làm tiếp. She shrugged off the criticism nghĩa là cô ấy không để lời chê làm mình chùn bước. Thường đây là lời khen sự vững vàng, nhưng shrug off responsibility lại là lời trách: người đó phủi tay khỏi trách nhiệm của mình.
Bạn muốn dùng shrug off khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
shrug off criticism / a setback; shrug something off; shrug it off
- She shrugged off the criticism and continued rehearsing.
- The team shrugged off the early setback.
- He tried to shrug the comment off, but it clearly bothered him.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênShe shrugged off it and returned to work.
Sau khi sửaShe shrugged it off and returned to work.
Tiếng Việt nói “phớt lờ nó”, đại từ đứng sau động từ, nên dễ viết shrugged off it. Nhưng đại từ ngắn phải chen vào giữa cụm động từ: shrugged it off. Với danh từ thì cả hai cách đều được: shrug off the comment, shrug the comment off.
Ignore là làm như không có chuyện gì. Shrug off là có để ý nhưng không coi là quan trọng. Get over là vượt qua, nguôi ngoai, và có khi rất lâu: she shrugged off the comment, but it took her weeks to get over the breakup.
Đến lượt bạn
Choose the correct pronoun position: The remark was rude, but he decided to ___.
Xem đáp án
shrug it off — Với shrug off, đại từ it đứng giữa shrug và off: shrug it off.
Tả một lời bình phẩm khó chịu hay một thất bại mà ai đó gạt đi rồi tiếp tục công việc.
Lena shrugged off the teasing and presented her design to the group.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
