LetsWords
Cụm động từ

See off là gì? Tiễn ai đó ra ga, ra sân bay

Đến chào tạm biệt người sắp đi xa. Nhưng khi báo Anh viết một đội bóng saw off đối thủ, ở đó chẳng có cái ôm hay cái vẫy tay tạm biệt nào.

See off nghĩa là tiễn: đến ga tàu, sân bay hay ra tận xe để chào tạm biệt người sắp đi. Thường là tiễn người thân: The whole family came to see him off.

Bạn muốn dùng see off khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

see + person + off; see off + noun; see me/him/them off (not see off me)

  • We went to the station to see our friends off before their long trip to India.
  • The whole team came to the airport to see the coach off.
  • Our local club saw off a strong team from London in the cup.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênMy parents came to the airport to see off me.

Sau khi sửaMy parents came to the airport to see me off.

Khi người được tiễn được gọi bằng đại từ (me, him, them), đại từ đứng giữa see và off: see me off. Với danh từ thì cả hai thứ tự đều được: see my sister off và see off my sister. Còn see off me là sai.

Cambridge Dictionary

See out là tiễn ra tận cửa: Let me see you out. See off là tiễn lên đường, ra nơi người đó khởi hành. Còn trong tin thể thao ở Anh, see off nghĩa là đánh bại, loại đối thủ: The home team saw off their rivals 2–0.

Đến lượt bạn

My flight was at 6 a.m., but my brother still came to the airport to ___.

(see me off / see off me)

Xem đáp án

see me off — Me là đại từ nên đứng giữa see và off: see me off. Không ai nói see off me.

Kể về một lần bạn tiễn ai đó đi xa. Nêu bạn tiễn ai và đã đến đâu để tiễn.

Last summer I went to the train station to see my grandmother off when she left for the seaside.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.