Stand out nghĩa là nổi bật, dễ đập vào mắt hoặc tốt hơn hẳn những cái khác. Cụm này dùng cả cho vẻ bề ngoài (màu sắc rực rỡ, trang phục khác thường) lẫn chất lượng: CV, bài luận, câu trả lời khi phỏng vấn.
Bạn muốn dùng stand out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
stand out from/among + group; stand out as + noun; make something stand out
- Her bright yellow coat stood out in the grey winter crowd.
- Your CV will stand out if you describe real results, not just your duties.
- Among forty essays, Tom's stood out because of its clear structure.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAt the interview, I want to stand out of the other candidates.
Sau khi sửaAt the interview, I want to stand out from the other candidates.
Ý “tách ra khỏi đám đông” dễ khiến người học dùng out of. Nhưng thứ làm nền để một người nổi bật lên được nối bằng from: stand out from the crowd, from the other candidates. Chỉ đổi giới từ.
Stand out mô tả điều tự nó đã nổi bật. Khi chính bạn làm nổi bật điều gì đó trong văn bản, cần một động từ khác là highlight. So sánh: The main points stand out (ý chính vốn đã dễ thấy) và I highlighted the main points (tôi đã đánh dấu ý chính bằng bút dạ quang).
Đến lượt bạn
Use a bold font for the key dates so that they ___ on the slide.
Xem đáp án
stand out — Chữ in đậm giúp các ngày quan trọng dễ đập vào mắt, và đó là stand out. Stand up nghĩa là “đứng dậy” và không hợp với chữ trên slide.
Hãy tưởng tượng bạn nộp hồ sơ vào công ty hoặc trường đại học mà bạn mơ ước từ lâu. Viết xem hồ sơ của bạn sẽ nổi bật hơn các hồ sơ khác nhờ điều gì, và nêu một thành tích cụ thể.
My application will stand out from the others because I increased our online sales by 30% in one year.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
