See through nghĩa là nhìn thấu, nhận ra ý đồ thật hay sự lừa dối: see through someone, see through an excuse. Ở nghĩa thứ hai, see something through là theo đuổi một việc đến cùng dù gặp khó khăn. Có gạch nối, see-through là tính từ “trong suốt, xuyên thấu”: a see-through bag.
Bạn muốn dùng see through khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
see through + person/lie/excuse; see + plan/project + through (to the end); see-through (adj.)
- The teacher saw through my excuse about the broken printer straight away.
- Most customers quickly saw through the shop's fake discounts.
- The project was difficult, but the team saw it through to the end.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHe always has an excuse, but I can see him through.
Sau khi sửaHe always has an excuse, but I can see through him.
Người học hay đặt through ở cuối câu, sau tân ngữ: see him through. Nhưng see someone through nghĩa là “giúp ai vượt qua giai đoạn khó khăn”. Muốn nói “nhìn thấu ai đó”, through phải đứng trước tân ngữ: see through him.
Mọi thứ phụ thuộc vào vị trí của through. Through đứng trước tân ngữ là nhìn thấu: I saw through her plan. Tân ngữ đứng giữa see và through là làm đến cùng: We saw the project through. Với đại từ, sự khác biệt càng rõ: see through it và see it through là hai câu khác nhau.
Đến lượt bạn
The renovation took much longer than planned, but we'd started it, so we decided to ___.
Xem đáp án
see it through — Câu nói về việc hoàn thành đợt sửa nhà đã bắt đầu, nên it đứng giữa see và through. See through it sẽ có nghĩa là “nhìn thấu đợt sửa nhà”, câu trở nên vô nghĩa.
Nhớ lại lần bạn nhìn thấu một mánh khóe: quảng cáo, lời bào chữa hoặc một ưu đãi “hời”. Viết xem đó là gì và điều gì giúp bạn nhận ra.
I saw through the free trial offer because the small print said I would be charged after three days.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
