Result from là xảy ra do, bắt nguồn từ: the duplicate booking resulted from an outdated calendar, việc đặt trùng là do lịch chưa cập nhật. Nêu điều đã xảy ra trước, sau from là nguyên nhân. Tiện khi giải thích vì sao có chuyện: many problems result from copying text between editors.
Bạn muốn dùng result from khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
outcome + result from + cause; result from + noun / -ing
- The duplicate booking resulted from an outdated calendar.
- Many formatting problems result from copying text between different editors.
- The improvement resulted from a small change to the delivery route.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe duplicate booking resulted of an outdated calendar.
Sau khi sửaThe duplicate booking resulted from an outdated calendar.
Cụm quen thuộc as a result of kéo theo of: resulted of an outdated calendar. Nhưng với động từ result, nguyên nhân nối bằng from: resulted from, đúng như chữ “từ” trong “bắt nguồn từ”. Of chỉ đi với danh từ: was a result of.
Result in có trật tự ngược lại, nguyên nhân trước: an outdated calendar resulted in a duplicate booking. Be a result of giống result from, chỉ là dùng danh từ: the booking was a result of an old calendar. Come from nghe khẩu ngữ hơn: the problem comes from an old calendar.
Đến lượt bạn
The refund resulted ___ the customer being charged twice.
Xem đáp án
from — Việc hoàn tiền xảy ra vì khách bị trừ tiền hai lần, nên nguyên nhân đứng sau from. Dùng in thì thành ra hoàn tiền gây ra việc trừ tiền hai lần.
Kể về một rắc rối hay một chuyện may mắn và giải thích nó xảy ra do đâu.
The delay resulted from sending the parcel to the old office address.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
