Sift through là rà kỹ, lục xem một khối lớn để tìm thứ cần: sift through hundreds of applications, old photos, customer feedback. Hình ảnh từ căn bếp: sift flour là rây bột, phần thừa nằm lại trên rây. Ở đây cũng vậy: việc chính không phải đọc hết, mà là lọc ra.
Bạn muốn dùng sift through khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
sift through documents / evidence / applications; sift out useful information
- We sifted through the applications to find candidates with teaching experience.
- She is sifting through old photographs for the exhibition.
- The team sifted through the feedback and identified three recurring complaints.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe sifted through the applications for finding suitable candidates.
Sau khi sửaWe sifted through the applications to find suitable candidates.
Tiếng Việt nói “để tìm”, và “để” hay bị dịch thành for, nên thành for finding. Nhưng mục đích trong tiếng Anh thường diễn đạt bằng to + động từ: sifted through the applications to find candidates. Vừa ngắn vừa tự nhiên hơn.
Look through là xem lướt: look through a magazine. Sift through là rà kỹ, loại phần thừa. Pore over là nghiền ngẫm một tài liệu: pore over a contract.
Đến lượt bạn
Choose the purpose form: We sifted through the receipts ___ the missing purchase.
Xem đáp án
to find — Mục đích của hành động dùng to find. For finding là dịch từng chữ “để tìm”, câu tiếng Anh này không nói như vậy.
Tả một đống thư, ảnh hay giấy tờ mà bạn đã lục để tìm thứ cần, và đó là thứ gì.
We sifted through the comments to find suggestions about wheelchair access.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
