Look through nghĩa là xem qua, lướt qua (văn bản, giấy tờ, ảnh) hoặc lục lọi đồ đạc để tìm thứ gì đó. Ở nghĩa thứ nhất, người ta đọc nhanh, không đi sâu vào từng dòng: look through the report. Ở nghĩa thứ hai, người ta đang tìm: look through your bag for the keys.
Bạn muốn dùng look through khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
look through + documents/notes/photos; look through + a bag/drawers (for + something); look through it
- I looked through the menu twice but still couldn't decide what to order.
- I looked through all my pockets, but the ticket wasn't there.
- We spent the evening looking through old family photos with my grandmother.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênCould you overlook my essay before I submit it?
Sau khi sửaCould you look through my essay before I submit it?
Overlook trông như có nghĩa “xem qua”, nhưng thực ra gần như ngược lại: bỏ sót, không để ý đến. Could you overlook my essay nghe như lời nhờ đừng để ý đến bài luận. Để nhờ ai đọc lướt bài, hãy dùng look through.
Look through là xem lướt, look into là tìm hiểu kỹ: The manager promised to look into my complaint. Đại từ đứng sau through: I looked through it.
Đến lượt bạn
I can't find my passport anywhere. I've ___ every drawer in the flat twice.
Xem đáp án
looked through — Người nói đang tìm hộ chiếu, tức là đã mở từng ngăn kéo và lục đồ bên trong, nên dùng looked through. Looked at chỉ là “nhìn vào” ngăn kéo từ bên ngoài, như vậy thì không tìm được hộ chiếu.
Mô tả cách bạn chuẩn bị cho một cuộc họp quan trọng hoặc kỳ thi. Nêu cụ thể bạn xem lại những gì và trước bao lâu.
About an hour before an exam, I look through my notes and the list of main formulas.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
