Kick out nghĩa là đuổi ra, buộc phải rời đi hoặc loại khỏi: khỏi căn hộ, quán bar, đội bóng, trường học. Đây là cách nói khẩu ngữ, nghe khá mạnh. Khi kể về bản thân, người ta hay nói get kicked out: I got kicked out of school — “tôi bị đuổi học”.
Bạn muốn dùng kick out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
kick + person + out; kick out + person; kick someone out of + place/organisation; get kicked out of + school/team
- His landlord kicked him out after he missed three rent payments in a row.
- Two fans were kicked out of the stadium for throwing bottles onto the pitch.
- She almost got kicked out of university for missing too many lectures in her first year.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHe was kicked out from the club for starting a fight.
Sau khi sửaHe was kicked out of the club for starting a fight.
Vì from là giới từ quen thuộc để chỉ “từ đâu”, nhiều người đặt from sau kick out. Nhưng sau out, nơi chốn được nêu bằng of: kicked out of the club, out of school, out of the house. Ngoài giới từ, câu không thay đổi gì khác.
Trong văn bản trang trọng, kick out được thay bằng những từ chính xác hơn. Đuổi học ở trường phổ thông hay đại học là expel: He was expelled from college. Buộc rời khỏi nơi ở là evict: The family was evicted for not paying rent. Cũng đừng nhầm kick out với kick off: kick off nói về việc bắt đầu một trận đấu hay một cuộc họp. The match kicks off at eight.
Đến lượt bạn
Tom kept shouting at other customers, so the security guard ___ of the bar.
Xem đáp án
kicked him out — Him là đại từ, và đại từ đứng giữa kick và out: kicked him out. Không ai nói kicked out him. Ngay sau out chỉ có thể là danh từ: kicked out the noisy customer.
Kể về một lần ai đó bị đuổi khỏi quán bar, câu lạc bộ, căn hộ hoặc đội. Nêu rõ người đó bị đuổi khỏi đâu và vì sao.
My neighbour's son got kicked out of the football team for skipping training three weeks in a row.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
