Iron out là giải quyết những vướng mắc nhỏ hoặc bất đồng: we need to iron out the delivery details before we sign. Hình ảnh từ việc là quần áo: vuốt từng nếp nhăn cho đến khi mặt vải phẳng lì. Hay dùng cho chi tiết hợp đồng, trục trặc trong công việc và tranh cãi: they ironed out their differences during a short meeting.
Bạn muốn dùng iron out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
iron out problems / differences / details; iron them out
- We need to iron out the delivery details before we sign.
- The trial helped us iron out a few booking problems.
- They ironed out their differences during a short meeting.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe met to iron the remaining details before launch.
Sau khi sửaWe met to iron out the remaining details before launch.
Iron đã có nghĩa “là”, nên out nghe như thừa: iron the remaining details. Nhưng thiếu out thì thành là quần áo thật. Nghĩa bóng “giải quyết êm” chỉ có ở iron out.
Sort out là giải quyết đủ thứ: đồ đạc, giấy tờ, tình huống. Iron out là gỡ những vướng mắc nhỏ, chỗ còn gợn: iron out a few bugs. Smooth over là xoa dịu sự khó xử, dù nguyên nhân có thể vẫn còn: she smoothed things over with a joke.
Đến lượt bạn
There are two scheduling problems, but we can iron ___ this afternoon.
Xem đáp án
them out — Đại từ them đứng giữa iron và out: iron them out. Trật tự iron out them là sai.
Viết cho đồng nghiệp về những chi tiết cần giải quyết trước một sự kiện hay chuyến đi chung.
Let's iron out the room arrangements before we send the invitations.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
