Knock out nghĩa là hạ đo ván, làm ai bất tỉnh trong chốc lát. Trong khẩu ngữ, người ta cũng nói vậy về thuốc mạnh hay sự mệt mỏi: The flu knocked me out. Nghĩa thứ hai là loại khỏi cuộc thi: be knocked out of the cup.
Bạn muốn dùng knock out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
knock + sb + out; be knocked out (of + competition); sth knocks you out
- The cold medicine knocked me out, and I slept for twelve hours.
- He fell off his bike, hit his head and was knocked out for a few seconds.
- Our team was knocked out of the cup in the second round.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOur team was knocked out from the tournament in the semi-final.
Sau khi sửaOur team was knocked out of the tournament in the semi-final.
Người học dễ dùng from để nói “khỏi giải đấu”. Nhưng sau out, tiếng Anh cần of: out of the tournament, giống như out of the room. Ở đây không đặt from sau out.
Knock off là làm rơi, hất khỏi một bề mặt: The cat knocked my phone off the table. Knock out là “tắt” một người bằng cú đánh hay bằng thuốc, hoặc loại khỏi cuộc đua. Vì vậy thuốc thì knock you out, còn con mèo thì knocks things off.
Đến lượt bạn
The pills for my cold were so strong that they ___ for the whole afternoon.
Xem đáp án
knocked me out — Thuốc mạnh làm người đó ngủ li bì cả buổi chiều — knocked me out. Knocked me off sẽ có nghĩa là “hất tôi khỏi” thứ gì đó, chẳng hạn khỏi xe đạp.
Kể về một cuộc thi bạn đã theo dõi hoặc tham gia. Nêu ai bị loại ở vòng nào và ai đã loại người đó.
At the chess club tournament last spring, I was knocked out in the quarter-final by a twelve-year-old girl.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
