LetsWords
Cụm động từ

Turn away là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Muốn nói “chúng tôi không được vào câu lạc bộ” thì dùng turn away, không phải turn down. Nghĩa thứ hai “quay mặt đi”, khác biệt với look away và bài tập.

Turn away nghĩa là không cho vào, bắt quay về ngay ở cửa hoặc từ chối giúp đỡ. Người ta thường dùng cụm này với câu lạc bộ, nhà hàng, bệnh viện hay cửa khẩu: “chúng tôi không được cho vào” — we were turned away. Nghĩa thứ hai là quay mặt đi, để không phải nhìn ai đó hay điều gì đó.

Bạn muốn dùng turn away khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

turn + someone + away (from + place); be turned away (at the door); turn away (from + someone/something) = look the other way

  • The restaurant was fully booked, so they had to turn away several groups of tourists.
  • A good hospital never turns away patients who need urgent help.
  • He turned away and pretended to read his phone when his ex walked in.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe bouncer turned me down at the door because I was wearing trainers.

Sau khi sửaThe bouncer turned me away at the door because I was wearing trainers.

Turn down và turn away đều có thể hiểu là “từ chối”, nên hay bị nhầm. Turn down là bác bỏ một lời đề nghị, một đơn xin hay lời mời: turn down a job offer. Khi một người không được cho vào và bị bảo quay về ngay từ cửa, cần dùng turn away.

Cambridge Dictionary

Ở nghĩa thứ hai, turn away gần với look away nhưng không hoàn toàn giống. Look away chỉ là đưa mắt đi chỗ khác. Turn away là quay đầu hoặc quay cả người đi: She turned away so the children wouldn't see her crying.

Đến lượt bạn

The concert was sold out, so security ___ hundreds of fans without tickets at the gate.

(turned away / turned down)

Xem đáp án

turned away — Những người hâm mộ không có vé đến cổng, và bảo vệ không cho họ vào. Đó là turned away. Turned down dùng cho lời đề nghị hay đơn từ, mà những người ở cổng không đề nghị gì cả, họ chỉ muốn vào.

Mô tả một lần bạn hoặc người quen bị từ chối cho vào đâu đó: câu lạc bộ, bảo tàng, chuyến bay. Nêu rõ địa điểm và lý do.

Last summer my friends and I were turned away from a rooftop bar because one of us was wearing shorts.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.