Get out nghĩa là ra khỏi, thoát ra khỏi đâu đó: khỏi xe, khỏi nhà, khỏi một căn phòng. Nghĩa thứ hai là bị lộ, nói về một bí mật hay tin tức từng được giữ kín: the news got out.
Bạn muốn dùng get out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get out (of + place) (leave, exit); news/secret/word + get out (become known)
- As soon as the car stopped, the children got out and ran towards the playground.
- Could you get out of the car here? I can't stop outside the station.
- Somehow the news of the merger got out before the official announcement.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênPlease leave from the car, we've arrived.
Sau khi sửaPlease get out of the car, we've arrived.
Nhiều người quen dùng leave kèm giới từ theo thói quen dịch nghĩa đen, ví dụ leave from the car. Nhưng leave đi thẳng với tân ngữ, không cần giới từ (leave the house, leave the office), còn với xe hơi hay taxi, cách nói tự nhiên là get out of: get out of the car.
Get away thường nghĩa là "trốn thoát" khỏi nguy hiểm hoặc tình huống khó chịu, hoặc đi nghỉ ngơi đổi gió: We need to get away for the weekend. Get out là thoát ra khỏi một địa điểm cụ thể: I couldn't get out of the lift for twenty minutes.
Đến lượt bạn
The fire alarm went off, and everyone had to ___ of the building immediately.
Xem đáp án
get out — Cần rời khỏi tòa nhà cụ thể ngay lập tức, nên dùng get out. Get away không hợp ở đây vì thường đi với from chứ không phải of, và mang nghĩa trốn thoát hoặc nghỉ ngơi hơn là sơ tán khỏi một tòa nhà.
Kể lại một lần bạn cần rời khỏi một nơi nào đó thật gấp. Nêu rõ đó là đâu và vì sao.
Halfway through the film, my son suddenly felt sick, so we had to get out of the cinema as fast as we could.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
