LetsWords
Cụm động từ

Kick off là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Kick off nghĩa là bắt đầu một trận đấu, hội nghị hay dự án. Vì sao sau kick off dùng with chứ không phải from, và khi nào cụm này nghĩa là “đuổi”.

Kick off nghĩa là bắt đầu (trận đấu, sự kiện, dự án, cuộc họp). Trong bóng đá, kick-off là cú đá đầu tiên mở màn trận đấu, còn trong công việc và đời thường, cụm này dùng cho sự khởi đầu của bất kỳ sự kiện nào: The meeting kicked off at ten. Nghĩa thứ hai là kick someone off: đuổi ai đó, chẳng hạn khỏi đội hoặc khỏi chuyến bay.

Bạn muốn dùng kick off khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

kick off (at + time); kick off with + noun; kick off + event with + noun; kick someone off + team/flight

  • The final kicks off at eight, so we're meeting at the bar at half past seven.
  • We kicked off the workshop with a short quiz to get everyone talking.
  • Two passengers were kicked off the flight for shouting at the crew.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe conference will kick off from a short speech by the director.

Sau khi sửaThe conference will kick off with a short speech by the director.

From ở đây là lỗi hay gặp khi muốn nói “bắt đầu bằng một bài phát biểu”. Nhưng phần mở đầu của chương trình được nối bằng with: kick off with, start with. From đi với kick off để chỉ điểm xuất phát: The tour kicks off from the main square. Với bài phát biểu của giám đốc, cần with.

Cambridge Dictionary

Kick someone off + đội hoặc phương tiện nghĩa là “đuổi, loại khỏi”: He was kicked off the team for missing training. Ở đây không có sự bắt đầu nào, ngược lại, người đó không còn được tham gia nữa. Cách nói này mang tính thân mật: trong văn bản trang trọng, người ta viết was removed from.

Đến lượt bạn

The festival ___ on Friday with a free concert in the park.

(kicks off / breaks out)

Xem đáp án

kicks off — Khi nói về một lễ hội bắt đầu theo kế hoạch, người ta dùng kicks off. Breaks out mô tả điều gì đó bùng phát bất ngờ và ngoài ý muốn: hỏa hoạn, chiến tranh, ẩu đả.

Mô tả phần mở đầu của một sự kiện bạn từng tham gia: hội nghị, lễ hội hay ngày đầu tiên đi làm ở chỗ mới. Nêu sự kiện bắt đầu lúc nào và bằng hoạt động gì.

My first day at the new company kicked off at nine with coffee and a tour of the office.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.