Hot take nghĩa là một ý kiến cá nhân gay gắt, gây tranh cãi, thường được nói ra lúc đang “nóng”, không suy nghĩ lâu. Người ta hay gọi các bài đăng và bình luận trên mạng như vậy; còn khi nói chuyện, câu Hot take: … báo trước rằng sắp có một ý kiến gây tranh cãi. Trong bài luận, nêu ý kiến bằng In my view; trong IELTS Speaking có thể nói This might sound controversial, but…
Bạn có dùng được hot take khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Hot take: + opinion; my hot take is that + clause; a hot take on + topic; that's a hot take
- Hot take: working from home is more tiring than going to the office.
- Okay, that's a hot take, but I kind of agree with you.
- He posted another hot take on the new tax rules without even reading them.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIn my hot take, the new logo looks better than the old one.
Sau khi sửaHot take: the new logo looks better than the old one.
Theo khuôn in my opinion, nhiều người muốn nói in my hot take, nhưng tiếng Anh không nói vậy. Hot take không phải cụm mở đầu mà chính là ý kiến, và người ta “tuyên bố” nó ra: Hot take: … hoặc My hot take is that…
Hot take rất dễ nhầm với hot topic. Hot topic là chủ đề mà ai cũng đang bàn tán; cụm này trung tính và dùng được trong bài luận: Artificial intelligence in education is a hot topic. Hot take là ý kiến gay gắt của một người về chủ đề đó: His hot take is that schools should ban it completely.
Đến lượt bạn
Sam just posted that coffee is overrated, and people in the comments are furious. What a ___!
Xem đáp án
hot take — Mọi người trong phần bình luận nổi giận vì ý kiến gay gắt của Sam về cà phê, nên đó là hot take. Hot topic là chủ đề ai cũng bàn tán, còn ở đây là một bài đăng gây tranh cãi của một người.
Viết vào nhóm chat bạn bè một ý kiến gây tranh cãi về một bộ phim, series hoặc cuốn sách. Bắt đầu bằng Hot take: và thêm một lý do.
Hot take: the book was better than the series, because the ending actually made sense.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
