Humblebrag là khoe khoang dưới vỏ bọc than phiền hay khiêm tốn: “cúp nhiều quá, kệ hết chỗ rồi”, “phiền lắm, ra đường lúc nào cũng bị nhận ra”. Bề ngoài là than, thực chất là khoe, đúng kiểu “khoe khéo”. Từ này vừa là danh từ (a humblebrag) vừa là động từ (to humblebrag). Từ thân mật, thường kèm ý chế giễu.
Bạn có dùng được humblebrag khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a humblebrag about something; humblebrag about + noun / -ing
- Saying that your awards take up too much shelf space sounds like a humblebrag.
- He humblebragged about being asked to judge three competitions in one week.
- Her complaint about having too many fans was an obvious humblebrag.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHe humblebraged about having no room left for his trophies.
Sau khi sửaHe humblebragged about having no room left for his trophies.
Đuôi -ed gắn vào brag, mà ở động từ ngắn này phụ âm g cuối được nhân đôi trước -ed: bragged, nên cũng là humblebragged. Từ dài khiến người viết tưởng quy tắc của động từ ngắn không còn áp dụng. Dạng -ing cũng vậy: humblebragging.
Brag là khoe thẳng: he bragged about his salary. Humblebrag giấu đúng điều đó vào lời than. Còn lời than thật vẫn là lời than, dù có nhắc đến thành công: “được thăng chức nhưng giờ làm đến khuya” có thể chỉ là mệt thật.
Đến lượt bạn
Choose the correct past form: She ___ about how difficult it was to choose between two prizes.
Xem đáp án
humblebragged — Đúng là humblebragged với hai chữ g, như bragged. Phương án còn lại bỏ mất bước nhân đôi trước -ed.
Nghĩ một câu nghe như than phiền nhưng thực ra là khoe, rồi gọi nó là humblebrag.
His complaint about polishing all his medals was a humblebrag about winning so many races.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
