GRWM là viết tắt của get ready with me, “chuẩn bị cùng mình”: video người quay sửa soạn ngay trước ống kính, vừa chọn đồ, trang điểm, vừa kể chuyện kế hoạch trong ngày. GRWM for my first day at work là cùng chuẩn bị cho ngày đầu đi làm. Từ này còn dùng như danh từ: I filmed a GRWM. Đây là ngôn ngữ mạng xã hội; nói bình thường thì là a video of me getting ready.
Bạn có dùng được GRWM khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
GRWM = get ready with me; a GRWM video; GRWM for + event
- I filmed a GRWM before my graduation ceremony.
- Her GRWM video shows how she chooses clothes for a rainy day.
- GRWM for my first day at the new office.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênGRWM to my friend's wedding!
Sau khi sửaGRWM for my friend's wedding!
Tiếng Việt nói “chuẩn bị đi đám cưới”, và chữ “đi” rất dễ biến thành to. Nhưng get ready đi với for: get ready for a wedding, for work, for a date. To sau get ready chỉ đứng trước động từ: get ready to leave.
OOTD khoe bộ đồ đã hoàn chỉnh, GRWM cho thấy cả quá trình, từ đồ ngủ đến lúc ra khỏi nhà. Tutorial hướng dẫn từng bước một kỹ năng cụ thể, còn trong GRWM người quay có thể chỉ trò chuyện trong lúc sửa soạn.
Đến lượt bạn
Complete the expansion of GRWM: Get ready ___ me.
Xem đáp án
with — W là with: get ready with me, “chuẩn bị cùng mình”. Get ready for me lại thành “hãy chuẩn bị để đón tôi”, nghĩa khác hẳn.
Nghĩ một chú thích cho video sửa soạn đi một sự kiện nào đó. Dùng GRWM for và nói rõ sự kiện.
GRWM for an early train journey: comfortable shoes and a warm jacket.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
