IMO là viết tắt của in my opinion, nghĩa là “theo mình”, “theo ý tôi”. Nó báo hiệu rằng phần sau là đánh giá cá nhân chứ không phải sự thật. Thường gặp trong chat, bình luận và thư không trang trọng gửi người quen.
Bạn có dùng được imo khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
imo, + opinion; opinion + imo; imho (in my humble opinion)
- imo the second season is way better than the first, the plot finally gets going.
- We should leave before eight, the traffic gets awful after that imo.
- imo you don't need a car in London, the Tube goes everywhere.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDear Hiring Manager, imo my experience in sales makes me a strong candidate.
Sau khi sửaDear Hiring Manager, I believe my experience in sales makes me a strong candidate.
Thư xin việc do một người không quen biết đọc, nên từ viết tắt kiểu chat trông cẩu thả. Thay imo bằng I believe, phần còn lại của câu giữ nguyên.
Bên cạnh IMO hay gặp IMHO, in my humble opinion, “theo thiển ý của tôi”. Người ta viết nó cả nghiêm túc lẫn đùa: imho, pineapple belongs on pizza. Trong bài luận IELTS, ý kiến được mở đầu bằng in my view hoặc I believe, còn trong Speaking thì personally hoặc I think nghe tự nhiên.
Đến lượt bạn
My friend asked which jacket looks better on her, so I texted: ___ the blue one, it goes with your eyes.
Xem đáp án
imo — Cô ấy hỏi chiếc áo khoác nào hợp hơn và đang chờ bạn nêu ý kiến: chính imo mở đầu cho ý kiến đó. Fyi dùng để báo một thông tin người kia nên biết, còn chọn áo là chuyện sở thích.
Một người bạn đang phân vân tháng Tám nên đi biển hay lên núi. Nhắn cho người đó một tin có imo: nêu lựa chọn của bạn và lý do.
imo go for the mountains, the beaches are way too crowded in August.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
