Hold on nghĩa là chờ một chút, hoặc bám, giữ chặt. Khi nói chuyện trực tiếp hay qua điện thoại, “chờ chút nhé” là Hold on a second. Với nghĩa “bám vào”, sau hold on thường có to và vật mà bạn bám vào: hold on to the rail.
Bạn muốn dùng hold on khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
hold on (a second/minute); hold on to + thing; hold on tight
- Hold on a minute, I'll check if the manager is free.
- The bus stopped suddenly, and I had to hold on to the rail.
- Hold on, you said the train leaves at six, not seven?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe floor was wet, so I held on for the handrail.
Sau khi sửaThe floor was wet, so I held on to the handrail.
For là giới từ dễ bị dùng nhầm ở đây. Với nghĩa “bám, vịn vào”, sau hold on cần to: held on to the handrail.
Hold on to còn có nghĩa “giữ lại, đừng vứt đi”: Hold on to your receipt in case you need a refund. Còn Hold on ngắn gọn khi tranh luận nghĩa là “Khoan đã, có gì đó không ổn”: Hold on, this bill is wrong.
Đến lượt bạn
The boat was rocking, so the children ___ the sides with both hands.
Xem đáp án
held on to — Bọn trẻ bám vào thành thuyền, nên cần cấu trúc hold on to. Held on for là lỗi giới từ: với nghĩa này, sau hold on phải là to.
Hãy tưởng tượng có người gọi cho bạn vào lúc không tiện. Viết câu bạn sẽ trả lời: nhờ người đó chờ một chút và giải thích bạn đang bận việc gì.
Hold on a second, I'm just getting off the bus, and then I'll find the file.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
