LetsWords
Cụm động từ

Hold out là gì? Cầm cự hay chìa tay ra

Cầm cự, không chịu thua, hoặc chìa tay ra. Nhưng Holding Out for a Hero của Bonnie Tyler không phải “bám lấy người hùng”: có for là sự cứng đầu ai từng mặc cả lương đều biết.

Hold out nghĩa là cầm cự, trụ vững (trong hoàn cảnh khó khăn, trước áp lực) hoặc chìa ra (bàn tay, một đồ vật). Khi nói về nguồn dự trữ, cụm này có nghĩa là vẫn đủ dùng: The water held out — nước đủ dùng đến cuối.

Bạn muốn dùng hold out khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

hold out + hand/object; hold out (against + pressure); supplies + hold out; hold out for + better offer

  • She held out her hand to the new manager and introduced herself.
  • We had enough food and water to hold out until the rescue team arrived.
  • The workers held out for three weeks before the company agreed to talk.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênShe stretched her hand to greet me.

Sau khi sửaShe held out her hand to greet me.

Ý “đưa tay ra” dễ khiến người học chọn stretch, từ mà từ điển dịch là “duỗi ra”. Nhưng stretch là vươn vai, duỗi cơ: người ta nói vậy khi tập thể dục hay khi con mèo vươn mình sau giấc ngủ. Để đưa tay ra bắt tay hoặc đưa cho ai một đồ vật, người ta dùng hold out.

Cambridge Dictionary

Hold out for là kiên trì chờ điều tốt hơn và không chấp nhận ít hơn: She held out for a higher salary — cô ấy không nhượng bộ cho đến khi được trả lương cao hơn. Vì vậy Holding Out for a Hero là “chờ một người hùng và không chịu ai kém hơn”. Còn hold on là “chờ chút” hoặc “bám chặt vào”: Hold on, I'll check.

Đến lượt bạn

We only had two bottles of water, but they ___ until we reached the village.

(held out / ran out)

Xem đáp án

held out — Nước ít nhưng vẫn đủ dùng cho đến khi tới làng, tức là nguồn dự trữ đã cầm cự được: held out. Ran out nghĩa là “hết”, nên đi với but và until we reached the village thì câu trở nên vô lý.

Kể về một lần bạn hoặc đồ dự trữ của bạn phải cầm cự. Nêu tình huống đó kéo dài bao lâu và kết thúc thế nào.

During the storm our food held out for three days, and on the fourth morning the road was finally cleared.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.