Hold forth là thao thao bất tuyệt, nói dài và đầy tự tin mà không để ý người nghe đã chán: he held forth about restaurant prices throughout lunch. Hầu như luôn mang ý mỉa hoặc chê. Chủ đề gì cũng được, từ kẹt xe đến nghệ thuật: hold forth on hoặc about. Forth đọc giống fourth nhưng nghĩa là “về phía trước”.
Bạn muốn dùng hold forth khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
hold forth on/about a subject; held forth
- He held forth about restaurant prices throughout lunch.
- The guest was holding forth on a subject nobody had asked about.
- While she held forth, the others quietly checked the time.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHe holded forth about the traffic for half an hour.
Sau khi sửaHe held forth about the traffic for half an hour.
Hold là động từ bất quy tắc, nhưng theo quy tắc chung người học dễ viết holded. Đúng là hold, held, held: he held forth about the traffic.
Give a talk là thuyết trình, trung tính. Speak at length là nói dài, cũng không có ý đánh giá. Hold forth là màn độc thoại kéo dài chẳng ai yêu cầu: he held forth on politics until dessert arrived. Dùng từ này khi cảm ơn diễn giả thì nghe như chế giễu.
Đến lượt bạn
Choose the past form: At dinner, he ___ forth on his favourite films.
Xem đáp án
held — Hold là động từ bất quy tắc: hold, held, held. Tiếng Anh không có dạng holded.
Tả một người nói mãi về chủ đề yêu thích và phản ứng của những người xung quanh.
Our neighbour held forth about lawn care while we waited for the rain to stop.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
