Hand over nghĩa là trao, giao lại thứ gì cho người khác, thường vì quy định hoặc vì bị yêu cầu: hand over your passport. Ở chỗ làm, người ta bàn giao công việc và trách nhiệm như vậy: hand over a project to a colleague. Còn khi thuyết trình, I'll now hand over to Anna nghĩa là “xin nhường lời cho Anna”.
Bạn muốn dùng hand over khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
hand over + thing (to + person); hand it over; hand over to + person; hand over + project/responsibility
- At the border, we handed over our passports and waited in the car.
- Before my holiday, I handed over my projects to a colleague and left her detailed notes.
- That's all from me, so I'll now hand over to Anna, who will present the results.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'll now pass the word to my colleague Anna.
Sau khi sửaI'll now hand over to my colleague Anna.
Pass the word nghe như “chuyển lời”, nhưng cụm này có nghĩa khác: truyền tin, báo cho mọi người biết. Khi người thuyết trình nhường phần nói cho người tiếp theo, cần dùng hand over to + tên: I'll now hand over to Anna.
Hand over và take over mô tả cùng một lần bàn giao từ hai phía: một người giao, người kia nhận. I handed over the project to Sam, and he took over on Monday. Ở bàn ăn thì không dùng hand over, muốn nhờ chuyển lọ muối thì nói pass: Could you pass the salt?
Đến lượt bạn
On his last day at the company, Tom ___ his laptop and office keys to his manager.
Xem đáp án
handed over — Tom giao máy tính và chìa khóa cho một người là quản lý của mình, vì anh ấy nghỉ việc: handed over. Handed out nghĩa là “phát” cho nhiều người, chẳng hạn tờ rơi hay bài tập.
Bạn sắp đi nghỉ phép. Viết cho đồng nghiệp biết bạn bàn giao nhiệm vụ nào và việc gì cần làm trước tiên.
Before I go on holiday, I'm handing over the client newsletter to you, and the first thing to do is send the October issue on Monday.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
