Reckon with là tính đến, phải dè chừng một đối thủ hay khó khăn đáng gờm: any new café here has the established bakery to reckon with. Hay dùng ở thể phủ định: the organisers had not reckoned with local opposition, ban tổ chức không lường trước sự phản đối của người dân, và phải trả giá. A force to be reckoned with là một thế lực đáng gờm, đây là lời khen.
Bạn muốn dùng reckon with khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
reckon with a difficulty / opponent; a force to be reckoned with
- The organisers had not reckoned with the strength of local opposition.
- Any new café here has the established bakery to reckon with.
- The young team is now a force to be reckoned with.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThey had not reckoned the extra demand.
Sau khi sửaThey had not reckoned with the extra demand.
Tiếng Việt nói “không lường trước nhu cầu”, không cần giới từ, nên dễ viết had not reckoned the extra demand. Nhưng với nghĩa “tính đến, dè chừng”, reckon đi với with: had not reckoned with the extra demand.
Take into account là tính đến một yếu tố một cách bình thường: we took the weather into account. Reckon with là phải đối mặt với một sức mạnh hay khó khăn lớn: we hadn't reckoned with the storm. Còn I reckon đứng một mình là “tôi nghĩ là”, khẩu ngữ: I reckon it'll rain.
Đến lượt bạn
Complete the expression for taking a powerful factor seriously: We must reckon ___ the impact of winter weather.
Xem đáp án
with — Yếu tố đáng gờm được nối bằng with: reckon with the impact. Reckon đi với to không mang nghĩa này.
Kể về một kế hoạch đã bỏ sót điều quan trọng: thời tiết, đối thủ hay lượng người quá đông.
The festival planners had to reckon with a much larger crowd than last year.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
