Cope with nghĩa là xoay xở được, chịu đựng được một khó khăn: căng thẳng, khối lượng công việc, thay đổi, bệnh tật. Điều quan trọng không phải là kết quả xuất sắc, mà là người đó không gục ngã và vẫn tiếp tục sống, làm việc. Không có tân ngữ thì chỉ cần I can't cope: “tôi không kham nổi”.
Bạn muốn dùng cope with khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
cope with + stress/pressure/workload/change; cope with + -ing; can't cope
- Many first-year students find it hard to cope with living away from home.
- Our small team coped with twice the usual number of orders during the sale.
- She copes with stress by going for a long walk after work.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI can't cope my workload this month.
Sau khi sửaI can't cope with my workload this month.
Trước thứ phải đương đầu, cope cần with. Không có with, cope không nhận tân ngữ: cope my workload là sai. Lỗi này thường do nhầm với manage, động từ không cần with: manage my workload.
Cope with không nói về kết quả, chỉ nói bạn đã trụ được: I coped with the exam — tôi đã qua được buổi thi mà không hoảng, nhưng đỗ hay không thì chưa biết. “Thi đỗ” là passed the exam. Deal with gần nghĩa với “xử lý, giải quyết”: deal with a complaint.
Đến lượt bạn
My new job is very demanding, and some weeks I can hardly ___ the pressure.
Xem đáp án
cope with — Trước thứ khó đương đầu cần with: cope with the pressure. Không có with, động từ không nhận tân ngữ được, nên cope the pressure là sai.
Kể về một giai đoạn khó khăn trong công việc hoặc học tập. Nêu điều gì khó đương đầu và điều gì đã giúp bạn.
During my final year at university, I coped with the stress of exams by studying with friends and going to the gym twice a week.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
