LetsWords
Cụm động từ

Call out là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Call out là hô to, gọi với theo ai đó hoặc công khai chỉ ra lỗi sai. Giới từ to trong call out to him, nghĩa của call someone out và bài tập ngắn.

Call out nghĩa là hô to, đọc to (tên, số, câu trả lời) hoặc gọi với theo ai đó: call out to someone. Ngoài ra, call someone out là công khai chỉ ra hành vi xấu hay lỗi sai của một người, thường đi với on: She called him out on his rude comments.

Bạn muốn dùng call out khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

call out + name/number/answer; call out to + person; call + person + out (on + behaviour); call out + plumber/doctor (UK)

  • At the gate, an airline worker called out our names and checked our passports again.
  • I called out to my neighbour, but she didn't hear me over the traffic.
  • My friend called me out on being late all the time, and she was right.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI called out him across the street, but he had headphones on.

Sau khi sửaI called out to him across the street, but he had headphones on.

Dễ viết called out him, đặt người được gọi ngay sau động từ. Nhưng khi gọi một người từ xa, tiếng Anh cần to: called out to him. Còn nếu đặt đại từ vào giữa, called him out, nghĩa sẽ khác hẳn: “công khai phê phán anh ấy”.

Cambridge Dictionary

Trong tiếng Anh-Anh, call out còn có nghĩa là gọi gấp thợ hoặc bác sĩ đến: We had to call out a plumber on Sunday night. Taxi thì không gọi theo cách này: người ta nói call a taxi hoặc book a taxi.

Đến lượt bạn

When her manager presented her idea as his own, Mia ___ on it in front of the whole team.

(called him out / called him up)

Xem đáp án

called him out — Mia đã công khai phản đối người quản lý trước cả nhóm, nên dùng called him out. Called him up nghĩa là “gọi điện cho anh ấy”, trong khi ở đây cần ý phê phán công khai chứ không phải một cuộc gọi.

Viết về một lần bạn, hoặc ai đó trước mặt bạn, thẳng thắn chỉ ra hành vi không đúng của một người. Nêu điều gì không ổn và người đó đã phản ứng ra sao.

At a team meeting, I called a colleague out on interrupting new people, and he apologised and let them finish.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.