Call up nghĩa là gọi điện cho ai đó: I'll call up the restaurant. Nghĩa thứ hai là gọi nhập ngũ hoặc triệu tập vào đội tuyển: He was called up to the national team. Trong tiếng Anh-Anh, để nói gọi điện, người ta thường chỉ nói call hoặc ring up.
Bạn muốn dùng call up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
call up + person/place; call him/her up; be called up (to + the army/the national team)
- I'll call up the restaurant and ask if they have a table for six.
- He was called up to the national team when he was only nineteen.
- If the shop doesn't reply to your email, just call them up.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênYesterday I called up to my old school friend.
Sau khi sửaYesterday I called up my old school friend.
Sau call up, người được gọi đứng ngay sau, không có to: called up my friend. To thừa thường xuất hiện khi dịch từng chữ ý “gọi cho ai”. Nếu thay tên bằng đại từ, đại từ đứng giữa hai từ: called him up.
Call up và call back dễ nhầm. Call up là gọi trước, call back là gọi lại cho người đã gọi bạn: She called while I was out, so I called her back.
Đến lượt bạn
Nobody had phoned me all day, so in the evening I ___ my sister just to chat.
Xem đáp án
called up — Chị gái không gọi đến, nên chẳng có ai để gọi lại: bạn là người gọi trước, called up. Called back chỉ hợp nếu chị ấy đã gọi trước đó.
Kể về một lần gần đây bạn gọi điện cho ai đó mà không có lý do gì đặc biệt. Nêu bạn đã gọi cho ai và hai người nói chuyện gì.
Last Sunday I called up my old classmate Igor, and we talked about our school teachers for an hour.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
