Stand up nghĩa là đứng dậy, đứng lên: từ ghế, từ sàn nhà, từ bàn. Đi với giới từ for, cụm này có nghĩa là “bênh vực, bảo vệ”: stand up for a friend, stand up for your rights.
Bạn muốn dùng stand up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
stand up (from a chair/the floor); stand up for + person/rights; stand up to + person/pressure; stand + person + up
- When the guest speaker walked in, the whole audience stood up and clapped.
- I stand up and stretch every hour because sitting all day hurts my back.
- She always stands up for new colleagues when someone criticises them unfairly.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOn weekdays I stand up at seven and go for a run.
Sau khi sửaOn weekdays I get up at seven and go for a run.
Trong tiếng Anh, đứng dậy khỏi ghế và dậy khỏi giường buổi sáng là hai động từ khác nhau. Stand up là đứng lên, chuyển sang tư thế đứng, còn get up là ra khỏi giường và bắt đầu ngày mới. Vì vậy khi nói dậy lúc bảy giờ sáng, dùng get up.
Stand someone up nghĩa là không đến buổi gặp hay buổi hẹn hò mà cũng không báo trước: He stood me up on our second date. Ở đây từ chỉ người bị lỡ hẹn nằm giữa stand và up, và nghĩa này không liên quan gì đến việc bênh vực hay ủng hộ.
Đến lượt bạn
Anna was the only person who ___ me when the manager blamed me for the delay.
Xem đáp án
stood up for — Anna đã bênh vực người nói khi người này bị quản lý đổ lỗi, nên dùng stood up for me. Stood up to me lại có nghĩa là cô ấy đương đầu với chính người nói. Trong tình huống này, người duy nhất cô ấy có thể đứng lên chống lại là quản lý: stood up to the manager.
Viết về một lần bạn bênh vực ai đó hoặc có người bênh vực bạn. Nêu người đó là ai và chuyện xảy ra trong hoàn cảnh nào.
At my first job, an older engineer stood up for me when a client shouted at me about a mistake I hadn't made.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
