Call on nghĩa là kêu gọi ai đó làm việc gì, hoặc ghé thăm ai đó một lát. Ở nghĩa thứ nhất, sau người được kêu gọi là to + động từ: call on the government to act. Cách dùng này gặp trong tin tức, báo cáo và bài luận, còn trong lời lẽ trang trọng có cả call upon. Nghĩa “ghé thăm” nghe hơi trang trọng; trong giao tiếp hằng ngày người ta thường nói drop by hoặc visit.
Bạn muốn dùng call on khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
call on/upon + person + to + verb; call on + person (= visit briefly)
- The union has called on the company to review its pay policy this year.
- While we were in Leeds, we called on my aunt for a quick cup of tea.
- The head teacher called on parents to keep their cars away from the school gate.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe mayor called residents to save water during the hot summer.
Sau khi sửaThe mayor called on residents to save water during the hot summer.
Người học hay bỏ on và đặt người ngay sau call. Nhưng call residents nghĩa là “gọi người dân đến” hoặc “gọi điện cho người dân”. Nghĩa “kêu gọi” chỉ xuất hiện khi có on: call on + người + to + động từ.
Call on đứng trước người, call for đứng trước điều được yêu cầu: The report calls for stricter rules. So sánh: The report calls on the government to introduce stricter rules. Ở trường học Mỹ, call on còn có nghĩa “gọi (học sinh) trả lời”: The teacher called on me first.
Đến lượt bạn
In an open letter, scientists ___ world leaders to cut emissions faster.
Xem đáp án
called on — Bức thư ngỏ kêu gọi các nhà lãnh đạo hành động, nên cần called on. Called world leaders có nghĩa là các nhà khoa học đã gọi điện cho các nhà lãnh đạo hoặc gọi họ đến, mà một bức thư thì không làm việc nào trong hai việc đó.
Viết về một vấn đề ở thành phố hoặc khu phố của bạn. Nêu bạn sẽ kêu gọi ai giải quyết và cụ thể cần làm gì.
Traffic near our school is dangerous, so I would call on the city council to build safe bike lanes.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
