LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

Salty là gì? Nghĩa tiếng lóng, ví dụ và bài tập

Salty nghĩa là gì khi không nói về đồ ăn mà về con người: cách nói ai đó dỗi, “cay” vì chuyện vặt, và với ai thì không nên viết như vậy. Ví dụ và bài tập.

Salty khi nói về người là cay cú, bực bội, thường vì chuyện vặt: kiểu “dỗi”, “cay”. Bạn bè nói vậy khi trò chuyện, nhắn tin và khi chơi game, thường với ý trêu: giận vậy là không đáng. Không viết như vậy cho giáo viên, đồng nghiệp hay người lạ, và cũng không dùng trong bài luận hay IELTS Speaking; cách nói trung tính là upset hoặc annoyed.

Bạn có dùng được salty khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be/get salty about + thing; still salty about + -ing; Why are you so salty?

  • He's still salty about losing the match last night, so don't bring it up.
  • Why are you so salty? It was just a joke about your haircut.
  • She got a bit salty because we started the film without her.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênDear Mr Hughes, I was a bit salty about my essay mark. Could we discuss it?

Sau khi sửaDear Mr Hughes, I was a bit upset about my essay mark. Could we discuss it?

Thư nói về điểm bài luận, nên Mr Hughes là giáo viên và giọng thư cần lịch sự. Từ lóng salty ở đây nghe như “em cay lắm” và phá hỏng giọng điệu đó. Upset diễn tả cùng sự buồn bực nhưng trung tính.

Cambridge Dictionary

Nghĩa đen của salty là mặn, một từ về đồ ăn: These crisps are too salty. Khi nói về người, nó chỉ sự dỗi hờn với sắc thái “thôi đừng dỗi nữa”: Don't be salty, you'll win next time. Nếu chỉ muốn nói mình buồn mà không tự giễu, hãy dùng upset.

Đến lượt bạn

Tom lost one game of chess to his little sister and is still ___ about it, sulking in his room.

(salty / chill)

Xem đáp án

salty — Tom thua rồi ngồi dỗi trong phòng, tức là cậu ấy đang cay cú: salty. Chill có nghĩa là cậu ấy chẳng bận tâm, trái với việc đang dỗi.

Viết cho một người bạn về một người quen đã dỗi vì chuyện vặt. Nói rõ chuyện gì đã xảy ra.

Mark is still salty because I ate the last slice of pizza yesterday.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.