Rad là tiếng lóng cho “đỉnh”, “quá chất”: dùng để khen buổi diễn, món đồ thủ công, một phát hiện bất ngờ. We found a rad little record shop: tụi mình tìm được một tiệm đĩa nhỏ cực chất. Nghe thân mật, dành cho trò chuyện và nhắn tin. Trong thư và bài luận: excellent hoặc impressive.
Bạn có dùng được rad khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be rad; a rad + noun; so rad / such a rad + noun
- That handmade lamp is rad.
- We found a rad little record shop behind the station.
- It was such a rad gig that we stayed until the very end.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIt was so a rad gig that we stayed until the very end.
Sau khi sửaIt was such a rad gig that we stayed until the very end.
Tiếng Việt chỉ có “quá”, “đến mức” cho mọi trường hợp, nên so và such dễ lẫn: so a rad gig. Nhưng trước danh từ có a phải dùng such: such a rad gig. So dùng khi không có danh từ: the gig was so rad.
Cool là “hay đấy” nhẹ nhàng. Rad mạnh hơn, kiểu “đỉnh thật”. Excellent và impressive là cách thay trung tính khi tiếng lóng không phù hợp.
Đến lượt bạn
The band was ___ rad that we bought tickets for the next show.
Xem đáp án
so — Sau chỗ trống chỉ có tính từ rad, không có danh từ, nên là so rad. Such sẽ cần danh từ: such a rad band.
Nhắn tin khen một buổi diễn, một địa điểm hay một món đồ lạ với bạn bè.
That is such a rad poster; the colours look even better in daylight.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
