Chill là thư giãn, xả hơi, không làm gì đặc biệt; giới trẻ Việt cũng nói “chill” với nghĩa này. Nghĩa thứ hai là bình tĩnh, đừng nóng: Chill, it's fine. Chill out có nghĩa tương tự, còn tính từ chill tả người điềm tĩnh, dễ gần: He's really chill. Từ này thân mật, dùng khi nói chuyện và nhắn tin; trong thư gửi giáo viên hay sếp, trong bài luận và IELTS Speaking, hãy nói relax, còn về người thì dùng easy-going.
Bạn có dùng được chill khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
chill (out) + at home/with friends; just chilling; Chill, + it's fine; be chill about + thing
- What are you up to? — Nothing much, just chilling at home with a film.
- Chill, the train leaves in twenty minutes, we've got loads of time.
- My new flatmate is really chill about guests and noise.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDear Ms Collins, thank you for the day off. I'm going to chill a bit before the conference.
Sau khi sửaDear Ms Collins, thank you for the day off. I'm going to rest a bit before the conference.
Thư gửi Ms Collins, người đã cho bạn nghỉ một ngày, nên đây là thư gửi cấp trên. Chill ở đây nghe như “em đi chill chút” và quá thoải mái với người nhận như vậy. Còn rest cho biết một cách nhã nhặn rằng bạn sẽ nghỉ ngơi.
Đừng nhầm chill với chilly. Tính từ chill tả một người hay một bầu không khí: The party was really chill. Còn thời tiết se lạnh thì nói chilly: It's a bit chilly tonight, take a jacket.
Đến lượt bạn
The exam has been moved to next week, so tonight we can finally ___ instead of revising.
Xem đáp án
chill — Kỳ thi đã dời lại nên tối nay có thể không phải ôn bài: nghỉ ngơi, thư giãn, tức là chill. Hơn nữa sau can cần động từ, còn chilly là tính từ “se lạnh”, dùng cho thời tiết.
Viết cho một người bạn về kế hoạch cuối tuần tới của bạn. Nói rõ bạn sẽ nghỉ ngơi ở đâu và với ai.
This weekend I'm just going to chill at my parents' place with my sister and our dog.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
