Hang up nghĩa là cúp máy, kết thúc cuộc gọi, và còn có nghĩa là treo quần áo lên mắc áo hoặc móc. Với nghĩa thứ nhất, sau hang up thường không cần thêm gì: She said goodbye and hung up. Với nghĩa thứ hai, cần nói rõ treo cái gì: hang up your jacket. Dạng quá khứ ở cả hai nghĩa đều là hung up.
Bạn muốn dùng hang up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
hang up (the phone); hang up on + person; hang up + coat/clothes; hang it up
- Before you hang up, could you send me the link to tomorrow's meeting?
- Please hang up your coats in the hall, because the meeting room is quite small.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWait, don't put the phone. I'll find the address now.
Sau khi sửaWait, don't hang up. I'll find the address now.
Trong câu sai, put the phone được dùng để nói “đừng cúp máy”. Nhưng sau put cần nói đặt vào đâu, thiếu phần đó thì câu bị cụt. Tiếng Anh-Anh có cách nói put the phone down, nhưng ngắn gọn và tự nhiên nhất là don't hang up.
Đừng nhầm với hang on: cụm này dùng để nhờ người khác chờ và đừng ngắt máy. Hang on a second, I'll get a pen nghĩa là “chờ một giây”, còn hang up là kết thúc cuộc gọi.
Đến lượt bạn
My brother was so angry that he ___ me in the middle of a sentence.
Xem đáp án
hung up on — Khi ai đó dập máy lúc người kia chưa nói xong, sau hung up cần on: hung up on me. Không có on, câu nghe như anh trai đã treo chính tôi lên, như treo áo khoác lên móc.
Mô tả một cuộc gọi không suôn sẻ tới bộ phận hỗ trợ khách hàng, ngân hàng hoặc dịch vụ giao hàng. Nêu ai đã cúp máy và vì sao.
The delivery service kept me on hold for twenty minutes, so I hung up and wrote to them in the chat instead.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
