Set off nghĩa là lên đường, khởi hành, và còn có nghĩa là làm cho một thứ bắt đầu hoạt động hoặc xảy ra: chuông báo động, pháo hoa, một cuộc tranh cãi. Với nghĩa thứ nhất, điểm đến đi sau for: set off for the airport. Với nghĩa thứ hai, cụm này nói về thứ khiến chuông reo hoặc gây ra một chuỗi sự việc: set off the alarm, set off a debate.
Bạn muốn dùng set off khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
set off (for + place); set off + alarm/fireworks/argument; set it off
- If we set off before seven, we'll miss the worst of the traffic.
- Someone opened the emergency exit and set off the alarm, so everyone had to leave the building.
- The manager's comment set off a long argument about working from home.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe smoke from the toaster set up the fire alarm.
Sau khi sửaThe smoke from the toaster set off the fire alarm.
Set up và set off chỉ khác nhau một tiểu từ nhưng nghĩa hoàn toàn khác. Set up là lắp đặt, thiết lập, tổ chức: set up a meeting. Trong câu này, nguyên nhân (khói) đứng làm chủ ngữ và khiến chuông báo cháy reo, nên cần set off: the smoke set off the alarm.
Còn bản thân chuông báo động hay đồng hồ báo thức thì go off: The alarm went off at three in the morning. Set off dùng để nói ai hoặc cái gì đã làm chuông reo: Someone's cigarette set off the alarm.
Đến lượt bạn
We ___ for Kazan at dawn and arrived just in time for lunch.
Xem đáp án
set off — Câu nói về việc bắt đầu chuyến đi tới một thành phố khác, nên dùng set off for Kazan. Went out có vẻ gần nghĩa, nhưng go out là ra khỏi nhà một lúc hoặc đi chơi đâu đó, không phải lên đường đi xa.
Mô tả một chuyến đi mà bạn khởi hành từ rất sớm. Nêu bạn xuất phát lúc mấy giờ và đi đâu.
Last summer we set off for the airport at four in the morning because our flight to Antalya was at seven.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
