Get around nghĩa là đi lại, di chuyển trong thành phố hay một quốc gia, và cũng có nghĩa là lách qua một vấn đề hoặc quy định. Ở nghĩa thứ nhất, đó là cách bạn đi từ nơi này đến nơi khác: đi bộ, đi tàu điện ngầm, đi ô tô. Ở nghĩa thứ hai, đó là cách tránh một trở ngại mà không loại bỏ nó. Trong tiếng Anh Anh thường nói get round.
Bạn muốn dùng get around khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get around + city/country (by bus/on foot); get around + problem/rule; get round (BrE)
- The easiest way to get around Prague is by tram or on foot.
- After the operation, my grandfather needed a stick to get around.
- We couldn't change the software, but we found a way to get around the problem.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIs it easy to move in the city without a car?
Sau khi sửaIs it easy to get around the city without a car?
Ý “di chuyển trong thành phố” dễ bị dịch thành move in the city. Nhưng move thường có nghĩa là “chuyển nhà” hoặc “nhúc nhích, dịch chỗ”, nên câu hỏi nghe như đang nói về chuyện chuyển đến sống. Để nói cách đi từ nơi này đến nơi khác, hãy dùng get around the city.
Thêm to thì nghĩa khác hẳn. Get around to doing something là cuối cùng cũng làm việc đã trì hoãn từ lâu: I finally got around to fixing the shelf. Không có to, cụm này nói về việc đi lại hoặc lách qua trở ngại.
Đến lượt bạn
Taxis are expensive here, so the cheapest way to ___ Lisbon is by tram.
Xem đáp án
get around — Câu nói về cách di chuyển trong Lisbon, nên dùng get around. Get along nghĩa là “hòa hợp” (get along with colleagues) và không đi với tên thành phố.
Kể cách bạn đi lại trong thành phố của mình. Nêu phương tiện và một lý do bạn chọn nó.
I usually get around Kazan by metro because it's faster than a taxi during rush hour.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
