LetsWords
Cụm động từ

Turn into là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Turn into nghĩa là biến thành, hoặc biến thứ này thành thứ khác. Vì sao không dùng turn in, đặt tân ngữ ở đâu và điểm khác với turn out. Có bài tập.

Turn into nghĩa là biến thành, trở thành một thứ khác: The rain turned into snow. Khi có tân ngữ, cụm này nghĩa là “biến cái này thành cái khác”: turn a garage into a studio, và tân ngữ luôn đứng giữa turn và into. Người ta hay dùng cụm này khi kết quả bất ngờ: a short chat turned into a two-hour meeting.

Bạn muốn dùng turn into khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

turn into + noun; turn + noun/it + into + noun

  • What started as a small disagreement quickly turned into a serious argument.
  • Last year we turned the spare bedroom into a home office.
  • My weekend trip to Paris turned into a two-week holiday.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe small café on our street turned in a popular restaurant.

Sau khi sửaThe small café on our street turned into a popular restaurant.

Người học dễ viết turned in vì into và in trông gần giống nhau. Nhưng turn in là một cụm động từ khác: nộp bài hoặc đi ngủ. Sự biến đổi được diễn đạt bằng into.

Cambridge Dictionary

Turn into và turn out dễ bị nhầm. Turn into nghĩa là “biến thành”: The hobby turned into a business. Turn out nghĩa là “hóa ra”: The hobby turned out to be expensive. Còn turn to nghĩa là “tìm đến ai đó”: I turned to my sister for advice.

Đến lượt bạn

Her weekend baking hobby slowly ___ a small business with twenty regular customers.

(turned into / turned out)

Xem đáp án

turned into — Sở thích dần trở thành một công việc kinh doanh, đó là sự biến đổi, nên dùng turned into. Turned out nghĩa là “hóa ra” và cần to be phía sau: it turned out to be a business.

Viết về một kế hoạch hay hoạt động mà theo thời gian đã trở thành điều gì đó lớn hơn. Nêu mọi chuyện bắt đầu từ đâu và đã trở thành gì.

A weekly English club with two friends turned into an online community with over three hundred members.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.