LetsWords
Cụm động từ

Run into là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Run into nghĩa là “tình cờ gặp” và “gặp phải khó khăn”. Ví dụ cho cả hai nghĩa, lỗi thừa with và bài tập về một cuộc gặp tình cờ.

Run into nghĩa là tình cờ gặp ai đó hoặc gặp phải khó khăn. Với người, đó là cuộc gặp bất ngờ với người quen: trên phố, trong cửa hàng, ở sân bay. Với nghĩa thứ hai, sau run into thường là problems, difficulties hoặc trouble.

Bạn muốn dùng run into khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

run into + person (by chance); run into + problems/difficulties/trouble

  • I ran into my old English teacher at the airport last summer.
  • The project ran into problems when two developers left the team.
  • Many students run into trouble with articles when they start writing essays.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênWe ran into with some difficulties when we moved the website to a new server.

Sau khi sửaWe ran into some difficulties when we moved the website to a new server.

Sau run into, điều bạn gặp phải đứng ngay phía sau: ran into some difficulties. Cụm này đã có giới từ into, nên thêm with là thừa.

Cambridge Dictionary

Meet cũng nghĩa là “gặp”, nhưng không cho biết cuộc gặp có tình cờ hay không: từ này dùng cả cho cuộc hẹn lẫn lần đầu làm quen. Run into nhấn mạnh rằng cuộc gặp không được lên kế hoạch: I ran into Tom at the station. Trong văn nói, ý này cũng hay được diễn đạt bằng bump into: I bumped into Tom at the station.

Đến lượt bạn

I wasn't expecting to see anyone I knew, but I ___ my old classmate at the station.

(ran into / met with)

Xem đáp án

ran into — Vế đầu của câu cho thấy đây là cuộc gặp tình cờ, nên đáp án là ran into. Met with thường dùng cho cuộc gặp đã hẹn trước, nhiều khi là gặp gỡ công việc.

Viết về một khó khăn bạn gặp phải trong công việc hoặc học tập. Nêu vấn đề đó và giải thích bạn đã giải quyết nó thế nào.

In my first week at the new job, I ran into problems with the booking system, so I asked a colleague to show me how it works.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.