Run off nghĩa là bỏ chạy, trốn đi thật nhanh, đôi khi mang theo thứ gì đó không phải của mình: run off with the money. Nghĩa thứ hai là in nhanh một số bản cần thiết: run off twenty copies.
Bạn muốn dùng run off khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
run off (+ with + person/money) (leave suddenly, escape); run off + copies (print quickly)
- The thief grabbed her bag and ran off before anyone could stop him.
- He ran off with all the money from the charity fund.
- Could you run off twenty copies of the agenda before the meeting?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe printer has run off of paper again.
Sau khi sửaThe printer has run out of paper again.
Run off và run out chỉ khác nhau một tiểu từ nên rất dễ nhầm. Khi thứ gì đó đã hết, chẳng hạn giấy trong máy in, cần dùng run out of: has run out of paper. Run off có nghĩa "bỏ trốn" hoặc "in ra", không liên quan đến việc hết đồ dùng.
Run away nhấn mạnh việc trốn khỏi ai đó hoặc điều gì đó: He ran away from home at sixteen. Run off là rời đi nhanh và đột ngột, không nhất thiết là trốn khỏi ai: The kids ran off to play as soon as lunch was over.
Đến lượt bạn
When the police arrived, the two men dropped the boxes and ___ down the alley.
Xem đáp án
ran off — Hai người đàn ông vứt thùng hàng và chạy trốn cảnh sát vào con hẻm — đó là ran off. Run out nghĩa là "hết" hoặc "chạy ra ngoài" một nơi nào đó, còn ở đây điều quan trọng không phải họ chạy ra từ đâu, mà là họ đã bỏ chạy và trốn thoát.
Kể lại một lần ai đó bỏ chạy hoặc trốn thoát thật nhanh — trong đời thực, trong phim hay trên tin tức. Nêu rõ họ trốn từ đâu và vì sao.
After the crash, the other driver ran off from the scene because he didn't have a licence.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
