Run around nghĩa là chạy đôn chạy đáo lo việc này việc khác, bận rộn từ sáng đến tối. Run around with someone là tụ tập, dành thời gian với một nhóm bạn nào đó, thường mang chút ý không tán thành: the crowd he's running around with.
Bạn muốn dùng run around khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
run around (+ doing sth) (be very busy); run around with + people (spend time with, informal)
- I've been running around all morning trying to get everything ready for the trip.
- She spent the whole afternoon running around the office, printing forms and answering calls.
- My parents didn't like the crowd I was running around with in my last year of school.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênSorry I didn't call back — I was turning around all day sorting out the move.
Sau khi sửaSorry I didn't call back — I was running around all day sorting out the move.
Nhiều người dễ nhầm run around với turn around vì cả hai đều có "around". Nhưng turn around nghĩa là "xoay người lại, quay đầu" và không liên quan gì đến việc bận rộn. Khi chạy tất bật lo việc từ sáng đến tối, tiếng Anh dùng run around.
Run errands nói đến những việc cụ thể — mua đồ, gửi bưu kiện: I need to run a few errands after work. Run around chỉ tả sự tất bật nói chung, không kèm danh sách việc cụ thể: I've been running around all day.
Đến lượt bạn
I've been ___ all day trying to sort out the visa problems, and I still haven't finished.
Xem đáp án
running around — Câu nói về cả một ngày chạy đôn chạy đáo lo việc, nên dùng running around. Running off chỉ có nghĩa "bỏ chạy", không diễn tả được cả ngày vất vả lo thủ tục visa.
Kể lại một ngày bạn phải chạy đôn chạy đáo lo nhiều việc khác nhau. Nêu ít nhất hai việc và cho biết bạn có hoàn thành hết không.
Yesterday I was running around the whole afternoon, picking up the dry cleaning and queuing at the post office, but I still didn't have time to buy a birthday present.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
