LetsWords
Cụm động từ

Run away là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Run away nghĩa là bỏ chạy, bỏ trốn và trốn tránh vấn đề. Lỗi escaped from home, khác biệt với run out và bài tập chọn cụm động từ phù hợp.

Run away nghĩa là chạy trốn, bỏ trốn (khỏi nhà, khỏi nguy hiểm) hoặc trốn tránh vấn đề, né tránh điều khó khăn. Nghĩa thứ nhất nói về việc chạy trốn theo nghĩa đen: The deer heard us and ran away. Với nghĩa thứ hai, người ta trốn tránh trách nhiệm, quyết định hay những cuộc nói chuyện khó chịu: Stop running away from the problem.

Bạn muốn dùng run away khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

run away (from + person/place); run away from home; run away from + problems/responsibility

  • A man grabbed a phone from the café table and ran away down the street.
  • Our dog ran away during the fireworks, but a neighbour found him the next morning.
  • Moving to another city won't help if you're just running away from your problems.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênAt sixteen, my cousin escaped from home and went to Moscow.

Sau khi sửaAt sixteen, my cousin ran away from home and went to Moscow.

Escaped có vẻ hợp với ý “bỏ trốn”. Nhưng escape dùng cho việc trốn khỏi nhà tù, nơi bị giam giữ hay một chỗ nguy hiểm. Khi ai đó lén bỏ nhà hoặc rời gia đình mà đi, người ta nói ran away from home.

Cambridge Dictionary

Run away hay bị nhầm với run out, nhưng run out nghĩa là “hết”: We've run out of coffee. Run out còn có nghĩa là chạy ra khỏi đâu đó: She ran out of the room in tears. Còn run away là bỏ chạy để ra xa khỏi một nơi hay một người.

Đến lượt bạn

You can't keep ___ from difficult conversations; sooner or later you'll have to talk to her.

(running away / running out)

Xem đáp án

running away — Câu nói về thói quen né tránh những cuộc nói chuyện khó khăn, tức là run away from. Running out có nghĩa là thứ gì đó sắp hết hoặc ai đó chạy ra khỏi phòng; nhưng với from difficult conversations, không nghĩa nào trong số đó hợp lý.

Viết về một vấn đề mà ai đó đã trốn tránh rất lâu: chính bạn hoặc một người quen. Nêu vấn đề đó và kể xem mọi chuyện kết thúc thế nào.

My friend spent a whole year running away from his debts, but in the end the bank took him to court.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.