Run after nghĩa là chạy theo ai đó hoặc vật gì đó để đuổi kịp. Nghĩa thứ hai, thân mật hơn, là theo đuổi tình cảm của ai đó một cách kiên trì: he's running after her.
Bạn muốn dùng run after khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
run after + person/animal/vehicle; run after + someone (informal, romantic interest)
- I ran after the bus, but the doors had already closed.
- The kids ran after the ice-cream van as soon as they heard the music.
- He spent the whole summer running after her, but she only wanted to be friends.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI ran behind the bus, but it had already left.
Sau khi sửaI ran after the bus, but it had already left.
Từ after ở đây mang nghĩa "đuổi theo", nên chỉ cần run after rồi nêu ngay người hoặc vật bị đuổi theo: ran after the bus. Run behind chỉ có nghĩa "chạy phía sau", không mang ý đuổi kịp, nên không dùng được trong tình huống này.
Chase mang nghĩa gần giống nhưng không cần giới từ, và không nhất thiết phải chạy bộ: cuộc rượt đuổi có thể bằng xe hơi, như The police chased the car for ten miles. Run after luôn là chạy theo sau: run after the bus, run after a thief.
Đến lượt bạn
The bus started moving, so Tom ___ it and just managed to jump on.
Xem đáp án
ran after — Tom cố đuổi kịp xe buýt và nhảy lên được, nên dùng ran after. Ran behind chỉ có nghĩa "chạy phía sau xe buýt" — một chuyển động phía sau, không có ý định đuổi kịp.
Kể một lần bạn chạy theo ai đó hoặc vật gì để kịp. Nêu rõ bạn đuổi theo ai hay cái gì, và kết quả ra sao.
I ran after the postman down our street and caught him just before he drove off with my parcel.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
