Notch up là ghi thêm một thành tích, đạt thêm một kết quả: the team notched up its fifth consecutive victory. Notch là vết khắc, vết đánh dấu: mỗi chiến thắng, mỗi năm hay mỗi trăm giờ bay là thêm một dấu. Hay gặp trong tin thể thao và bài viết về thành tích: the volunteer group has notched up ten years of service.
Bạn muốn dùng notch up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
notch up a win / achievement / milestone
- The team notched up its fifth consecutive victory.
- The volunteer group has notched up ten years of service.
- The pilot notched up another hundred hours in the air.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe team has notch up its first win.
Sau khi sửaThe team has notched up its first win.
Tiếng Việt không đổi dạng động từ: “đội đã giành chiến thắng”, nên sau has dễ để nguyên notch up. Nhưng has cần quá khứ phân từ: has notched up its first win. Notch là động từ có quy tắc, chỉ cần thêm -ed.
Achieve là đạt được mục tiêu, trung tính. Notch up là cộng thêm một kết quả vào những gì đã có: she notched up her third medal. Take it up a notch thì khác hẳn: “đẩy mạnh lên”, nâng lên một nấc.
Đến lượt bạn
Complete the expression meaning achieve or record a result: The club notched ___ another victory.
Xem đáp án
up — Ghi thêm thành tích là notch up. Notch down không có nghĩa này.
Kể về một người hay một đội vừa ghi thêm một thành tích nữa.
The community choir notched up its fiftieth public performance at the town festival.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
