Catch up nghĩa là đuổi kịp hoặc bù lại phần đã bỏ lỡ trong học tập và công việc; catch up on sleep là ngủ bù. Nghĩa thứ hai là gặp lại người quen sau một thời gian dài và kể cho nhau nghe tin tức: Let's meet and catch up.
Bạn muốn dùng catch up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
catch up with + person; catch up on + work/sleep/news; catch up over + coffee/dinner
- I missed two weeks of classes, so I need to catch up on the reading.
- We hadn't seen each other since university, so we met for dinner to catch up.
- Walk a bit slower so that your little brother can catch up with us.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI was ill for a week, so now I have to catch up the lessons I missed.
Sau khi sửaI was ill for a week, so now I have to catch up on the lessons I missed.
Điều bạn đã bỏ lỡ không đứng ngay sau catch up mà được đưa vào bằng giới từ on: catch up on the lessons, catch up on sleep.
Catch up nghĩa là bạn đã bị tụt lại và giờ đang đuổi theo. Keep up with là giữ nhịp, không bị tụt lại ngay từ đầu: It's hard to keep up with the new material. Nếu đã lỡ tụt lại, bạn phải catch up.
Đến lượt bạn
Alex is already far ahead of us. Let's walk faster to ___ him.
Xem đáp án
catch up with — Cần đuổi kịp một người, nên sau catch up dùng with: catch up with him. On dùng với những thứ đã bỏ lỡ, như công việc hay giấc ngủ, chứ không dùng với người.
Nhớ lại điều bạn đã bỏ lỡ gần đây: buổi học, việc ở cơ quan hay tin tức. Viết cụ thể bạn cần bù lại điều gì và khi nào bạn sẽ làm.
I missed three French lessons last week, so I'll catch up on the grammar exercises this Sunday.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
