LetsWords
Cụm động từ

Keep up with là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Keep up with nghĩa là “theo kịp”, “không bị tụt lại” hoặc “cập nhật tin tức”. Ví dụ về học tập, công việc, lỗi thiếu with và khác biệt với catch up with.

Keep up with nghĩa là theo kịp, không bị tụt lại so với ai hoặc điều gì. Có thể nói về tốc độ: theo kịp cả nhóm, theo kịp người nói nhanh, theo kịp khối lượng công việc. Nghĩa thứ hai là cập nhật tin tức hoặc những thay đổi: keep up with the news.

Bạn muốn dùng keep up with khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

keep up with + person/class/work; keep up with + the news/changes; can't keep up (with)

  • I walk quite fast, so my friends often struggle to keep up with me.
  • It's hard to keep up with the reading when you work full-time.
  • I read a tech newsletter every week to keep up with changes in my industry.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênIn the first week of the course, I couldn't keep up the other students.

Sau khi sửaIn the first week of the course, I couldn't keep up with the other students.

Khi nói không theo kịp ai hay điều gì, sau keep up cần with: keep up with the other students. Không có with, keep up nghĩa là “tiếp tục, duy trì”: keep up the good work. Vì vậy câu thiếu giới từ sẽ mất đi ý cần nói.

Cambridge Dictionary

Catch up with nghĩa là đuổi kịp khi bạn đã bị tụt lại: After my illness I had to catch up with the class. Keep up with là giữ nhịp ngang bằng, không bị tụt lại ngay từ đầu.

Đến lượt bạn

The guide walked so fast that half of our group couldn't ___ him.

(keep up with / keep up)

Xem đáp án

keep up with — Câu cần nêu người mà cả nhóm không theo kịp, nên sau keep up phải có with. Không có with, keep up nghĩa là “tiếp tục, duy trì”, và không thể đặt ngay một người phía sau.

Hãy nghĩ xem ở chỗ làm hoặc trong học tập, bạn thấy khó theo kịp ở đâu. Viết cụ thể bạn không theo kịp điều gì và bạn làm gì để không bị tụt lại.

At my new job I find it hard to keep up with all the emails, so I check them twice a day at fixed times.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.