Chalk something up to là quy việc gì cho một nguyên nhân: I chalked the delay up to heavy traffic, tôi cho là trễ vì kẹt xe. Thành công cũng được giải thích như vậy: they chalked their success up to careful preparation. Chalk it up to experience giống hệt “coi như đóng học phí”: thất bại thành bài học, rồi đi tiếp.
Bạn muốn dùng chalk up to khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
chalk something up to + cause; chalk it up to experience
- I chalked the delay up to heavy traffic.
- They chalked the team's success up to careful preparation.
- We lost the deposit and chalked it up to experience.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênShe chalked the mistake up on tiredness.
Sau khi sửaShe chalked the mistake up to tiredness.
Cụm này dễ lẫn với blame something on: blame the mistake on tiredness, nên on hay chen vào. Nhưng chalk up nối nguyên nhân bằng to: chalked the mistake up to tiredness. Tân ngữ đứng giữa chalk và up, còn với it thì bắt buộc như vậy: chalk it up to experience.
Chalk up không có to là ghi thêm vào thành tích: the team chalked up its fifth win. Chalk up to là giải thích bằng một nguyên nhân: they chalked the win up to luck. Gần nghĩa nhất là put down to: I put it down to tiredness.
Đến lượt bạn
Choose the preposition introducing the assumed cause: He chalked the silence up ___ poor reception.
Xem đáp án
to — Nguyên nhân được nối bằng to: chalked the silence up to poor reception. On dễ lọt vào vì quen blame on, nhưng ở đây không dùng.
Kể về một lần thất bại mà rốt cuộc bạn coi là bài học hoặc quy cho một nguyên nhân bất ngờ.
I chalked his brief reply up to a busy morning rather than a lack of interest.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
