LetsWords
Cụm động từ

Build up là gì? Tự tích tụ hay do bạn gây dựng

Tích tụ, dồn lại: kẹt xe, căng thẳng, bụi trên kệ. Nhưng khoe mình built up a big experience thì người Anh không nghe ra kinh nghiệm, mà chỉ thấy một trải nghiệm đáng nhớ.

Build up nghĩa là tích tụ, dồn lại (tự nó) hoặc dần dần tăng cường, gây dựng (bằng nỗ lực của bạn). Trường hợp đầu là những thứ tự dồn lại mà không ai cố ý: traffic builds up, stress builds up. Trường hợp sau là bạn tự rèn sức khỏe, sự tự tin, khoản tiết kiệm hay kinh nghiệm: build up your confidence, build up savings.

Bạn muốn dùng build up khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

traffic/stress/dust + builds up; build up + strength/confidence/savings/experience; a build-up of + noun

  • Traffic usually builds up near the bridge after five, so I leave work early.
  • Swimming three times a week helped me build up my strength after the injury.
  • Speaking English with colleagues every day slowly built up my confidence.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênIn five years I built up a big experience in sales.

Sau khi sửaIn five years I built up a lot of experience in sales.

Experience với nghĩa “kinh nghiệm, hiểu biết” là danh từ không đếm được, nên không đặt a phía trước. Thêm a thành a big experience, người Anh sẽ hiểu là một sự kiện, một trải nghiệm đáng nhớ. Nhiều kinh nghiệm là a lot of experience.

Cambridge Dictionary

Danh từ viết có gạch nối: a build-up of traffic — “ùn tắc xe”, a build-up of stress. Động từ viết tách: Traffic builds up. Còn grow up chỉ có nghĩa “lớn lên, trưởng thành”: Children grow up, problems build up.

Đến lượt bạn

If you don't clean the kettle regularly, limescale will ___ inside it.

(build up / grow up)

Xem đáp án

build up — Cặn vôi tự đóng dần trong ấm: đó là build up. Grow up nghĩa là “lớn lên, trưởng thành”, nói về con người chứ không phải cặn vôi.

Kể về một kỹ năng hoặc phẩm chất bạn đã rèn luyện dần dần. Nêu bạn đã làm gì để có được nó.

I built up my confidence in English by joining a weekly speaking club at work.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.