Call for nghĩa là kêu gọi, yêu cầu: dùng khi nói về yêu cầu công khai của người dân hay tổ chức, chẳng hạn call for change. Nghĩa thứ hai là đòi hỏi, cần đến, khi nói về chính tình huống: This job calls for patience. Từ đây có câu khẩu ngữ This calls for a celebration!, “Phải ăn mừng thôi!”.
Bạn muốn dùng call for khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
call for + noun (change/action/help); call for sb to + verb; sth calls for + quality (patience/courage); This calls for a celebration!
- Parents are calling for safer crossings near the school after two accidents this year.
- Working with small children calls for a lot of patience and a good sense of humour.
- You passed your driving test first time? This calls for a celebration!
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDoctors call to stricter rules on selling energy drinks to teenagers.
Sau khi sửaDoctors call for stricter rules on selling energy drinks to teenagers.
Ý “kêu gọi điều gì” dễ khiến người học dùng to, nhưng call to + danh từ thì tiếng Anh không nói. Điều được yêu cầu được nêu bằng for: call for stricter rules. Nếu kêu gọi ai đó làm gì, người ta nói call on: Doctors call on parents to check the labels.
Call for không phải “gọi điện cho ai”. Gọi điện chỉ là call: I'll call you tonight. Còn câu I'll call for you at seven trong tiếng Anh-Anh nghĩa là “bảy giờ mình sẽ qua đón cậu”: ở đây call là ghé qua, không phải bấm số.
Đến lượt bạn
You've finally got the job you wanted? This ___ a celebration!
Xem đáp án
calls for — Tin có được việc làm là dịp để ăn mừng, tức là nó đòi hỏi một buổi celebration, và nghĩa “đòi hỏi” này được diễn đạt bằng calls for. Call on nghĩa là kêu gọi ai đó hoặc ghé thăm ai, phía sau cần một người, chứ không phải một buổi ăn mừng.
Viết về một tình huống đòi hỏi ở bạn một phẩm chất đặc biệt. Nêu tình huống đó và phẩm chất ấy.
Moving to a new city on my own called for a lot of courage, but it was the best decision I've made.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
