Give way nghĩa là nhường: nhường đường cho xe khác hay người đi bộ, hoặc nhượng bộ trước áp lực và yêu cầu của người khác. Nghĩa thứ hai là không chịu nổi sức nặng, bị gãy, sập xuống. Nghĩa này dùng cho sàn nhà, cây cầu, lớp băng, cái kệ.
Bạn muốn dùng give way khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
give way (to + traffic/pedestrians); give way to + pressure/demands; floor/bridge/ice + gave way
- At this junction you have to give way to cars coming from the right.
- After weeks of protests, the council gave way and kept the library open.
- The old wooden floor gave way under the weight of the piano.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDrivers should give the way to people on a zebra crossing.
Sau khi sửaDrivers should give way to people on a zebra crossing.
Vì way ở đây gợi nghĩa “con đường”, người học dễ thêm mạo từ thành give the way. Nhưng give way là cụm cố định và không có mạo từ. Chỉ cần bỏ the, phần còn lại giữ nguyên.
Với nghĩa “nhượng bộ trước áp lực”, give way gần với give in: The council gave in to the protesters. Nhưng khi đồ vật không chịu nổi sức nặng, chỉ dùng give way: The shelf gave way. Còn trên biển báo giao thông ở Mỹ, thay cho GIVE WAY người ta viết YIELD.
Đến lượt bạn
At a roundabout, you must ___ to cars that are already going round it.
Xem đáp án
give way — Câu này nói về giao thông: phải nhường đường cho những xe đang chạy trong vòng xuyến, tức là give way. Give in cũng có thể dịch là “nhượng bộ”, nhưng nghĩa là chịu thua, thôi không tranh cãi nữa, và không dùng cho luật giao thông.
Kể về một lần có thứ gì đó không chịu nổi sức nặng: cái kệ, cái ghế, cành cây, mái nhà. Dùng give way và nêu nguyên nhân.
The shelf in our kitchen gave way because we had put too many heavy cookbooks on it.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
