Believe in nghĩa là tin vào: tin vào sự tồn tại của điều gì đó, vào một ý tưởng hoặc vào một người và khả năng của họ. Believe không có giới từ nghĩa là “tin lời, cho là thật”: I believe your story. Từ đó có khác biệt chính: believe him là tin điều anh ấy nói, believe in him là tin anh ấy sẽ làm được.
Bạn muốn dùng believe in khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
believe in + person/idea/-ing; believe + person (their words); believe (that) + clause
- My parents didn't believe in online degrees until my cousin found a great job with one.
- Before the final, the coach told us that he believed in every player on the team.
- I don't believe in luck; good exam results come from regular practice.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIt's OK, I believe in you. I know you didn't take my charger.
Sau khi sửaIt's OK, I believe you. I know you didn't take my charger.
Ở đây người nói tin lời người kia: người đó không lấy sạc. Để nói điều này cần believe không có giới từ: I believe you. I believe in you nghĩa là “mình tin vào bạn”, nói về khả năng của người đó chứ không phải người đó có nói thật hay không. Hai cách nói nghe khá giống nhau, nên nhiều người thêm in theo thói quen.
Believe in + -ing nghĩa là “cho là đúng, ủng hộ”: I believe in paying interns for their work. Believe in ghosts là tin rằng ma có thật. Còn để nêu ý kiến thì dùng believe that: I believe that the plan will work.
Đến lượt bạn
She failed her driving test twice, but her instructor still ___ her and is sure she will pass next time.
Xem đáp án
believes in — Người hướng dẫn chắc chắn cô ấy sẽ đỗ, tức là tin vào khả năng của cô ấy. Đó là believes in. Believes her sẽ có nghĩa là người hướng dẫn tin lời cô ấy, nhưng trong câu cô ấy không khẳng định điều gì cả.
Viết về một người đã ủng hộ bạn lúc khó khăn. Nêu đó là ai và họ đã tin bạn sẽ làm được việc gì.
When I failed my first university exam, my older sister believed in me and said I would pass the retake easily.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
